ISUZU Vòng phanh xi lanh với 1-3/16 inch lỗ và 16-tooth Gear cho NKR NPR 4BD1 4HF1 - Heavy-Duty Cast Iron Construction
| Gear Teeth: | 16 răng | Net Weight: | 1,215 kg |
| Material: | gang nặng | Brake Type: | Phanh tang trống |
| Bore Size: | 1-3/16 Inch (30,16mm) | Part Type: | Lắp ráp xi lanh bánh xe phanh thủy lực |
| Compatible Engines: | ISUZU 4BD1, 4HF1 | Compatible Models: | ISUZU NKR, NPR |
| High Light: | Xi lanh bánh xe phanh lỗ khoan 1-3 / 16 inch,Xi lanh bánh xe phanh 16 răng,Xi lanh bánh xe gang nặng |
||
Xi lanh bánh xe phanh ISUZU 8-97139825-0 8971398250 Tương thích với động cơ Diesel NKR NPR 4BD1 4HF1 — Đường kính 1-3/16 inch 16 răng Tiêu chuẩn thay thế OEM
Lưu ý số bộ phận: Số sản phẩm này là 8-97139825-0 / 8971398250. Các số tham chiếu chéo bao gồm 8-97022143-0 / 8970221430 và 8-97022143-1 / 8970221431. Vui lòng xác minh số cụ thể và vị trí lắp đặt dựa trên cấu hình xe thực tế.
Xi lanh bánh xe phanh ISUZU với số OEM 8-97139825-0 / 8971398250 là bộ phận thay thế được thiết kế chính xác dành cho xe tải hạng nhẹ dòng ISUZU NKR và NPR, tương thích với động cơ diesel 4BD1 và 4HF1. Bộ phận này là một yếu tố truyền động cốt lõi của hệ thống phanh thủy lực của xe, chịu trách nhiệm chuyển đổi áp suất thủy lực từ xi lanh chính thành lực cơ học để đẩy các má phanh vào tang trống phanh.
Xi lanh bánh xe phanh là một bộ phận truyền động quan trọng của hệ thống phanh thủy lực, được gắn trên tấm chắn phanh và kết nối với xi lanh chính thông qua các đường dầu phanh.
- Đầu vào thủy lực: Khi người lái đạp bàn đạp phanh, xi lanh chính sẽ chuyển đổi lực bàn đạp thành áp suất thủy lực được truyền qua các đường dầu phanh.
- Truyền động piston: Áp suất thủy lực đẩy piston bên trong xi lanh bánh xe ra ngoài.
- Mở rộng má phanh: Piston truyền lực qua thanh đẩy đến các má phanh, làm chúng mở rộng vào tang trống phanh đang quay để tạo ra ma sát làm giảm tốc độ.
- Nhả phanh: Khi người lái nhả bàn đạp phanh, áp suất thủy lực được giải phóng và các lò xo hồi vị kéo piston trở lại, tách các má phanh ra khỏi tang trống.
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể xảy ra |
|---|---|
| Giảm hiệu suất phanh; quãng đường dừng xe tăng | Gioăng bên trong bị mòn; rò rỉ thủy lực; lực phanh không đủ |
| Xe bị lệch sang một bên khi phanh | Xi lanh một bên bị lỗi; lực phanh không đều |
| Phanh bị kẹt; xe vẫn có cảm giác bị phanh sau khi nhả bàn đạp | Piston bị kẹt; xi lanh không hồi về |
| Rò rỉ dầu phanh nhìn thấy được ở khu vực xi lanh bánh xe | Gioăng xi lanh bị mòn/hỏng |
| Bàn đạp phanh mềm hoặc xốp; hành trình bàn đạp tăng | Rò rỉ bên trong hoặc có khí trong hệ thống thủy lực |
Kích thước lỗ khoan: 1-3/16 inch (30.16mm) — thông số kỹ thuật tiêu chuẩn đã được ngành công nghiệp xác minh
Răng bánh răng: 16 răng — để điều chỉnh khe hở má phanh
Chất liệu: Gang chịu lực nặng — bền, có khả năng chịu áp suất cao và chu kỳ nhiệt
Loại phanh: Phanh tang trống
Gioăng: Gioăng chất lượng cao ngăn ngừa rò rỉ và nhiễm bẩn
Thiết kế: Được trang bị vít xả Cooper và bộ điều chỉnh kiểu bánh răng
Chứng nhận chất lượng: Chứng nhận ISO/TS16949
Trọng lượng tịnh: 1.215 kg
Mã HS: 870830000
Xuất xứ: Trung Quốc
Ứng dụng chính:
- ISUZU NKR với động cơ 4BD1, 4HF1 (xe tải hạng nhẹ)
- ISUZU NPR với động cơ 4BD1, 4HF1 (xe tải hạng nhẹ/trung bình)
Ứng dụng mở rộng:
- ISUZU NQR với động cơ 4BE1, 4HF1, 4HG1, 4HK1, 4JJ1
- ISUZU NPS với động cơ 4BE1, 4HF1, 4HG1, 4HK1, 4JJ1
- ISUZU NLR/NMR với động cơ 4BE1, 4HF1, 4HG1, 4HK1, 4JJ1
- ISUZU ELF với động cơ 4BD1, 4HF1
- Xác nhận số lượng: Xác minh số cụ thể trên bộ phận gốc trước khi đặt hàng
- Xác nhận vị trí: Các nguồn khác nhau liệt kê sản phẩm này là cả phía trước và phía sau bên trái — xác minh vị trí lắp đặt thực tế
- Khuyến nghị thay thế theo cặp: Xi lanh bánh xe phanh nên được thay thế theo cặp (trái và phải) để đảm bảo lực phanh cân bằng
- Các bộ phận liên quan: Kiểm tra má phanh, tang trống phanh và đường ống phanh — thay thế nếu cần
- Thay dầu phanh: Thay dầu phanh (DOT 3 hoặc DOT 4) và xả khí hệ thống thủy lực
- Lắp đặt chuyên nghiệp: Bộ phận an toàn quan trọng của hệ thống phanh — khuyến nghị lắp đặt chuyên nghiệp
Cung cấp lực đẩy thủy lực đủ để phanh nhạy, đáng tin cậy
Khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tuyệt vời cho hoạt động đáng tin cậy lâu dài
Cho phép điều chỉnh khe hở má phanh chính xác
Ngăn chặn hiệu quả rò rỉ dầu phanh và nhiễm bẩn
Được trang bị vít xả Cooper và bộ điều chỉnh kiểu bánh răng
Tiêu chuẩn chất lượng ngành công nghiệp ô tô được công nhận quốc tế
| Mục QC | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chí chấp nhận |
|---|---|---|
| Kích thước lỗ xi lanh | Đồng hồ đo lỗ khoan / CMM | 1-3/16 inch (30.16mm) ± dung sai |
| Khe hở piston-lỗ khoan | Dụng cụ đặc biệt | Phạm vi tiêu chuẩn |
| Tính toàn vẹn của gioăng | Kiểm tra trực quan + kích thước | Không hư hỏng, không biến dạng |
| Kiểm tra gioăng thủy lực | Bàn thử áp suất | Không rò rỉ; giữ áp suất ổn định |
| Thành phần vật liệu | Máy quang phổ | Theo tiêu chuẩn gang |
THÔNG BÁO AN TOÀN QUAN TRỌNG: Xi lanh bánh xe phanh là bộ phận an toàn quan trọng của hệ thống phanh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phanh và an toàn khi lái xe. Khuyến nghị mạnh mẽ việc lắp đặt chuyên nghiệp với các dụng cụ chuyên dụng.
Chuẩn bị:
- Xác nhận vị trí lắp đặt và số bộ phận (8-97139825-0)
- Chuẩn bị dụng cụ: Cờ lê vòng, cờ lê ống dầu phanh, cờ lê lực, dầu phanh (DOT 3 hoặc DOT 4)
- Khuyến nghị chuẩn bị thêm: Má phanh, tang trống phanh, dầu phanh
Các bước lắp đặt:
- Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng, kéo phanh tay và cố định xe chắc chắn bằng chân chống
- Tháo bánh xe liên quan để tiếp cận cụm phanh
- Ngắt kết nối đường dầu phanh khỏi xi lanh cũ bằng cờ lê ống dầu phanh
- Tháo bu lông hoặc các bộ phận cố định xi lanh cũ
- Làm sạch bề mặt lắp đặt kỹ lưỡng
- Lắp xi lanh mới và siết chặt bu lông lắp đặt theo thông số kỹ thuật
- Kết nối lại đường dầu phanh đảm bảo kết nối chặt chẽ, không rò rỉ
- Đổ đầy bình chứa xi lanh chính bằng dầu phanh DOT 3 hoặc DOT 4
- Xả khí hệ thống phanh bằng vít xả Cooper
- Kiểm tra tất cả các kết nối xem có bị rò rỉ không
| Đóng gói | Đóng gói trung tính |
| Số lượng mỗi gói | 1 chiếc/hộp (bao bì vận chuyển tiêu chuẩn) |
| Trọng lượng tịnh sản phẩm | 1.215 kg |
| Thương hiệu | DAMIN / IZUMI / Tiêu chuẩn OEM |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 chiếc |
| Thời gian giao hàng | 5–8 ngày làm việc |
| Năng lực cung ứng | 1000 chiếc/tháng |